chịu đi

Học thuật
Thân thiện
chịu đi

Chị em tôi chịu đi xem phim cùng nhau.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đồng ý, chấp nhận điều đó một cách miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ: "chịu đi" diễn tả sự đồng ý, chấp nhận một việc, một yêu cầu hoặc một tình huống nào đó, thường sau khi đã do dự, phản đối hoặc không còn lựa chọn nào khác.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sau nhiều lần thuyết phục, cuối cùng cũng chịu đi học thêm. (Sau nhiều lần thuyết phục, cuối cùng cũng đồng ý đi học thêm.)
    • Thôi thì, tôi chịu đi làm ca đêm vậy. (Thôi thì, tôi đành chấp nhận đi làm ca đêm vậy.)
    • Anh ấy không muốn, nhưng mọi người đều đồng ý nên anh ấy cũng phải chịu đi. (Anh ấy không muốn, nhưng mọi người đều đồng ý nên anh ấy cũng phải miễn cưỡng đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chịu đi" thường được dùng trong văn nói, thể hiện sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ. có thể đứng một mình như một câu trả lời ngắn gọn.
    • A: "Mày đi dự tiệc không?" B: "Ừ, chịu đi." (A: "Mày đi dự tiệc không?" B: "Ừ, đành phải đi vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • Chịu (động từ): đồng ý, chấp nhận, cam chịu.
    • Tôi chịu trách nhiệm về việc này. (Tôi nhận trách nhiệm về việc này.)
  • Đồng ý (động từ): cùng ý kiến, tán thành.
    • Tôi đồng ý với đề xuất của anh. (Tôi tán thành với đề xuất của anh.)
  • Miễn cưỡng (tính từ/trạng từ): làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
    • ấy miễn cưỡng nhận lời. ( ấy gượng ép nhận lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Đành phải đi: không còn cách nào khác, buộc phải chấp nhận đi.
  • Bất đắc dĩ phải đi: buộc lòng phải đi, không tự nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chịu đựng: cam chịu, nhẫn nại trước một điều khó khăn, đau khổ.
    • Anh ấy phải chịu đựng nỗi đau thể xác. (Anh ấy phải cam chịu nỗi đau thể xác.)
  • Chịu khó: cố gắng, nỗ lực.
    • Em phải chịu khó học hành. (Em phải cố gắng học hành.)
  • Chịu thua: đầu hàng, thừa nhận thất bại.
    • Tôi chịu thua, câu đố này khó quá. (Tôi đầu hàng, câu đố này khó quá.)
Thành ngữ liên quan
  • Chịu trận: cam chịu, không phản kháng trước một sự tấn công hoặc tình huống khó khăn.
    • Biết mình sai nên chỉ biết ngồi im chịu trận. (Biết mình sai nên chỉ biết ngồi im cam chịu.)
  • Chịu ơn: mang ơn, nhận ơn.
    • Chúng tôi chịu ơn sự giúp đỡ của ngài. (Chúng tôi mang ơn sự giúp đỡ của ngài.)
chịu đi

Chị em tôi chịu đi xem phim cùng nhau.

  1. ưng thuận đi